Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hội đồng cổ đông" (2)

hội đồng cổ đông
phát
Tiếng Anh Danh từshareholders’ meeting
Từ vựng của tôi
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
The company holds an annual shareholders’ meeting.
hội đồng cổ đông
phát
Tiếng Anh Danh từgeneral meeting of shareholders
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "hội đồng cổ đông" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hội đồng cổ đông" (1)

Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
The company holds an annual shareholders’ meeting.